百般刁难[bǎi bān diāo nàn] [百 般 刁 难]Lưu từKhác(thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khănChữ trong từ百bǎimột trăm般bānloại刁diāoxảo quyệt难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai百合bǎi héHSK 7hoa lyXem thêm (3)