皇家香港警察[huáng jiā xiāng gǎng jǐng chá] [皇 GIA 香 港 警 察]Lưu từKhácLực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)Chữ trong từ皇huánghoàng đế家jiāGIAnhà香xiāngthơm港gǎngbến cảng警jǐngbáo động察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượng皇后huáng hòuHSK 7hoàng hậu皇室huáng shìHSK 7hoàng gia皇宫huáng gōngHSK 7hoàng cung检察jiǎn cháHSK 8kiểm sátXem thêm (3)