皇帝的新衣[huáng dì de xīn yī] [皇 帝 的 新 衣]Lưu từKhácquần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)Chữ trong từ皇huánghoàng đế帝dìhoàng đế的decủa新xīnmới衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa皇上huáng shangHSK 7hoàng thượngXem thêm (3)