皮包骨头[pí bāo gǔ tóu] [皮 包 骨 头]Lưu từKhácgầy trơ xương (thành ngữ); cũng viết 皮包骨 (pí bāo gǔ)Chữ trong từ皮pída包bāotúi骨gǔxương头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp皮包pí bāoHSK 3túi xách石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)