盈亏自负[yíng kuī zì fù] [盈 亏 自 负]Lưu từKháctự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhânChữ trong từ盈yíngđầy亏kuīlỗ (tiền)自zì(dạng kết hợp) tự负fùmangTừ cùng chữ:胜负shèng fùHSK 5thắng hoặc bại欺负qī fuHSK 6bắt nạt正负zhèng fùHSK 6dương và âm抱负bào fùHSK 7hoài bão担负dān fùHSK 7gánh vác辜负gū fùHSK 7không đáp ứng được (kỳ vọng)肩负jiān fùHSK 8gánh vác盈利yíng lìHSK 9lợi nhuận自负zì fùHSK 9tự phụ