监护权[jiān hù quán] [监 护 权]Lưu từKhácquyền giám hộ (của một đứa trẻ)Chữ trong từ监jiāngiám sát护hùbảo vệ权quánquyền lựcTừ cùng chữ:人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ监测jiān cèHSK 6giám sát监督jiān dūHSK 6kiểm soát侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền监察jiān cháHSK 8giám sát监护jiān hùHSK 8làm người giám hộ监控jiān kòngHSK 8giám sát监狱jiān yùHSK 8nhà tùXem thêm (3)