监门[jiān mén] [监 门]Lưu từKhácngười gác cổngChữ trong từ监jiāngiám sát门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến监测jiān cèHSK 6giám sátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阍hūnngười gác cổng守门人shǒu mén rénngười gác cổng看门人kān mén rénngười gác cổng