看门人[kān mén rén] [KHÁN 门 NHÂN]Lưu từKhácngười gác cổng; người bảo vệChữ trong từ看kànKHÁNnhìn门méncổng人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阍hūnngười gác cổng监门jiān ménngười gác cổng守门人shǒu mén rénngười gác cổng