盖浇饭[gài jiāo fàn] [盖 浇 饭]Lưu từKháccơm với thịt và rauChữ trong từ盖gàinắp浇jiāorót chất lỏng饭fàncơm đã nấuTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn盒饭hé fànHSK 5cơm hộp盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thườngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:盖饭gài fàncơm với thịt và rau