盘陀路[pán tuó lù] [盘 陀 路]Lưu từKhácđường quanh co; con đường khúc khuỷuChữ trong từ盘pánđĩa陀tuóphiên âm路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc盘子pán ziHSK 4khay一路yī lùHSK 5cả chặng đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:弯路wān lùđường quanh co弯道wān dàođường quanh co