目不忍视[mù bù rěn shì] [目 BẤT 忍 视]Lưu từKhácnghĩa đen: mắt không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: thảm thương khó nhìnChữ trong từ目mùmắt不bùBẤTkhông忍rěnchịu đựng视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình目的mù dìHSK 2mục đích重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu忽视hū shìHSK 4sao nhãng注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú目光mù guāngHSK 5ánh mắtXem thêm (3)