目光如豆[mù guāng rú dòu] [目 光 如 豆]Lưu từKháctầm nhìn hạn hẹp; thiếu tầm nhìnChữ trong từ目mùmắt光guāngánh sáng如rúnhư豆dòucây họ đậuTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))目光mù guāngHSK 5ánh mắt目录mù lùHSK 8mục lục目睹mù dǔHSK 8chứng kiến目的地mù dì dìHSK 8điểm đến (địa điểm)目不转睛mù bù zhuǎn jīngHSK 8không thể rời mắt (thành ngữ)Xem thêm (2)