目光所及[mù guāng suǒ jí] [目 光 所 及]Lưu từKhácxa như tầm mắt có thể thấyChữ trong từ目mùmắt光guāngánh sáng所suǒthực ra及jívàTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích普及pǔ jíHSK 3lan rộng目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt涉及shè jíHSK 6liên quanXem thêm (3)