直升机坪[zhí shēng jī píng] [直 升 机 坪]Lưu từKhácsân đỗ trực thăngChữ trong từ直zhíthẳng升shēngthăng lên机jī(hình thức kết hợp) máy móc坪píngđồng bằngTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến直径zhí jìngHSK 9đường kính直至zhí zhìHSK 9cho đếnXem thêm (3)