直接数据[zhí jiē shù jù] [直 接 数 据]Lưu từKhácdữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)Chữ trong từ直zhíthẳng接jiēnhận数shǔđếm据jùtheoTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp证据zhèng jùHSK 3bằng chứng数据shù jùHSK 4dữ liệu根据gēn jùHSK 4theo依据yī jùHSK 5dựa vào直线zhí xiànHSK 5đường thẳng占据zhàn jùHSK 6chiếm đóngXem thêm (3)