直系血亲[zhí xì xuè qìng] [直 系 血 亲]Lưu từKháchậu duệ trực hệ; người thân ruột thịtChữ trong từ直zhíthẳng系xìkết nối血xuèmáu亲qīncha mẹTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đìnhXem thêm (3)