直言无讳[zhí yán wú huì] [直 言 无 讳]Lưu từKhácnói thẳng suy nghĩ; nói một cách chân thành (thành ngữ)Chữ trong từ直zhíthẳng言yántừ无wúkhông có讳huìtránh nhắc đếnTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng忌讳jì huìHSK 8điều cấm kỵ直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến直径zhí jìngHSK 9đường kính直至zhí zhìHSK 9cho đếnXem thêm (3)