相对位置[xiāng duì wèi zhi] [相 对 位 置]Lưu từKhácvị trí tương đốiChữ trong từ相xiàngdiện mạo对duìđúng位wèivị trí置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đương相比xiāng bǐHSK 3so sánh位置wèi zhiHSK 4vị tríXem thêm (3)