相对论性[xiāng duì lùn xìng] [相 对 论 性]Lưu từKhác(vật lý) tính tương đốiChữ trong từ相xiàngdiện mạo对duìđúng论lùný kiến性xìngbản chấtTừ ghép:非相对论性fēi xiāng duì lùn xìngphi tương đối tính (vật lý)Từ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))个性gè xìngHSK 3cá tính相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đương相比xiāng bǐHSK 3so sánhXem thêm (3)