相持[xiāng chí] [相 持]Lưu từKhácbế tắc; đối đầu nhauChữ trong từ相xiàngdiện mạo持chícầmTừ ghép:相持不下xiāng chí bù xiàbế tắcTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))主持zhǔ chíHSK 3phụ trách保持bǎo chíHSK 3giữ坚持jiān chíHSK 3kiên trì支持zhī chíHSK 3tán thành相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:僵局jiāng júHSK 8bế tắc僵持jiāng chíbế tắc相持不下xiāng chí bù xiàbế tắc