相持不下[xiāng chí bù xià] [相 持 BẤT 下]Lưu từKhácbế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộChữ trong từ相xiàngdiện mạo持chícầm不bùBẤTkhông下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))零下líng xiàHSK 2dưới khôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:僵局jiāng júHSK 8bế tắc僵持jiāng chíbế tắc相持xiāng chíbế tắc