相机而行[xiàng jī ér xíng] [相 机 而 行]Lưu từKháchành động theo tình hình (thành ngữ)Chữ trong từ相xiàngdiện mạo机jī(hình thức kết hợp) máy móc而érvà行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàngXem thêm (3)