相间
[xiāng jiàn] [相 间]
luân phiên; theo sau nhau
我很喜欢蓝白相间的格子。
wǒ hěn xǐ huan lán bái xiāng jiàn de gé zi.Tôi rất thích họa tiết caro xanh trắng.
[xiāng jiàn] [相 间]
luân phiên; theo sau nhau
我很喜欢蓝白相间的格子。
wǒ hěn xǐ huan lán bái xiāng jiàn de gé zi.Tôi rất thích họa tiết caro xanh trắng.