更番[gēng fān] [更 番]Lưu từKhácluân phiên; thay phiênChữ trong từ更gènghơn番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)Từ cùng chữ:更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới一番yì fānHSK 6một hồi更是gèng shìHSK 6thậm chí còn hơn (như vậy)更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa更改gēng gǎiHSK 7thay đổi翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồTừ cận nghĩa:轮流lún liúHSK 8luân phiên迭diéluân phiên相间xiāng jiànluân phiên轮替lún tìluân phiên