看不过去[kàn bu guò qu] [KHÁN BẤT 过 去]Lưu từKháckhông thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữaChữ trong từ看kànKHÁNnhìn不bùBẤTkhông过guòbăng qua去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy进去jìn qùHSK 1đi vào看法kàn fǎHSK 2cách nhìn过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:看不过kàn bu guòkhông thể đứng nhìn mà không làm gì