真确[zhēn què] [真 确]Lưu từKhácxác thựcChữ trong từ真zhēnthật确quèxác thựcTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự准确zhǔn quèHSK 2chính xác正确zhèng quèHSK 2đúng真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng明确míng quèHSK 3rõ ràng真实zhēn shíHSK 3thật的确dí quèHSK 4thực sự真理zhēn lǐHSK 5chân lý真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:认证rèn zhèngHSK 8xác thực确quèxác thực