真空管[zhēn kōng guǎn] [真 空 管]Lưu từKhácống chân khôngChữ trong từ真zhēnthật空kōngkhông trung管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng真实zhēn shíHSK 3thật不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù真理zhēn lǐHSK 5chân lý真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gìXem thêm (3)