眼光短[yǎn guāng duǎn] [眼 光 短]Lưu từKhácthiển cậnChữ trong từ眼yǎnmắt光guāngánh sáng短duǎnngắnTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt眼前yǎn qiánHSK 3trước mắt眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt眼里yǎnliHSK 4trong mắt眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt缩短suō duǎnHSK 4rút ngắn眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn眼看yǎn kànHSK 6sắp长短cháng duǎnHSK 6chiều dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:短见duǎn jiànthiển cận见识浅jiàn shi qiǎnthiển cận目光短浅mù guāng duǎn qiǎnthiển cận眼皮子浅yǎn pí zi qiǎnthiển cận鼠目寸光shǔ mù cùn guāngthiển cận