短见[duǎn jiàn] [短 见]Lưu từKhácthiển cận; tự sátChữ trong từ短duǎnngắn见jiànthấyTừ ghép:寻短见xún duǎn jiàntự sátTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:眼光短yǎn guāng duǎnthiển cận见识浅jiàn shi qiǎnthiển cận目光短浅mù guāng duǎn qiǎnthiển cận眼皮子浅yǎn pí zi qiǎnthiển cận鼠目寸光shǔ mù cùn guāngthiển cận