鼠目寸光[shǔ mù cùn guāng] [鼠 目 寸 光]Lưu từKhácthiển cậnChữ trong từ鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột目mùmắt寸cùnmột đơn vị đo chiều dài光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnh鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)观光guān guāngHSK 6du lịchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:短见duǎn jiànthiển cận眼光短yǎn guāng duǎnthiển cận见识浅jiàn shi qiǎnthiển cận目光短浅mù guāng duǎn qiǎnthiển cận眼皮子浅yǎn pí zi qiǎnthiển cận