睡眠呼吸暂停[shuì mián hū xī zàn tíng] [睡 眠 呼 吸 暂 停]Lưu từKhácchứng ngưng thở khi ngủChữ trong từ睡shuìngủ眠miánngủ呼hūgọi吸xīhít vào暂zàntạm thời停tíngdừngTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi不停bù tíngHSK 5không ngừng暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ