睡美人[shuì měi rén] [睡 美 NHÂN]Lưu từKhácNgười đẹp ngủChữ trong từ睡shuìngủ美měiđẹp人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)