督进去[dū jìn qù] [督 进 去]Lưu từKhác(tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trongChữ trong từ督dū(hình thức kết hợp) giám sát进jìntiến lên去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như督促dū cùHSK 7giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụXem thêm (3)