瞎子[xiā zi] [瞎 子]Lưu từKhácngười mùChữ trong từ瞎xiāmù子zǐcon traiTừ ghép:熊瞎子xióng xiā zigấu黑瞎子hēi xiā zigấu đen瞎子摸象xiā zi mō xiàngmù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅盘经 (dà bān niè pán jīng))黑瞎子岛hēi xiā zi dǎoĐảo Bolshoi Ussuriisk ở sông Hắc Long Giang hay sông Amur, tại cửa s…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盲人máng rénHSK 6người mù盲友máng yǒungười mù