瞎子摸象
[xiā zi mō xiàng] [瞎 子 摸 象]
mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅盘经 (dà bān niè pán jīng)); nghĩa là không thấy được toàn cảnh; nhầm lẫn bộ phận với tổng thể; không thấy rừng vì quá chú ý từng cây
[xiā zi mō xiàng] [瞎 子 摸 象]
mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅盘经 (dà bān niè pán jīng)); nghĩa là không thấy được toàn cảnh; nhầm lẫn bộ phận với tổng thể; không thấy rừng vì quá chú ý từng cây