知情人[zhī qíng rén] [知 情 NHÂN]Lưu từKhácngười biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạoChữ trong từ知zhībiết情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:个中人gè zhōng rénngười biết chuyện