矫形[jiǎo xíng] [矫 形]Lưu từKhácchỉnh hình (ví dụ: phẫu thuật)Chữ trong từ矫jiǎosửa chữa形xíngxuất hiệnTừ ghép:矫形医生jiǎo xíng yī shēngbác sĩ chỉnh hình矫形外科jiǎo xíng wài kēphẫu thuật chỉnh hình矫形牙套jiǎo xíng yá tàoniềng răng chỉnh nhaTừ cùng chữ:地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng队形duì xíngHSK 7đội hình矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa图形tú xíngHSK 9hình ảnh圆形yuán xíngHSK 9tròn外形wài xíngHSK 9dáng vẻXem thêm (2)