短打扮[duǎn dǎ ban] [短 打 扮]Lưu từKhácquần áo ngắn; quần áo bó sátChữ trong từ短duǎnngắn打dǎđánh扮bàncải trangTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn打扮dǎ banHSK 5trang trí短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi短片duǎn piànHSK 6phim ngắn短暂duǎn zànHSK 7ngắn ngủi短缺duǎn quēHSK 7sự thiếu hụtXem thêm (1)