短线[duǎn xiàn] [短 线]Lưu từKhácngắn hạnChữ trong từ短duǎnngắn线xiànchỉTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短时间duǎn shí jiānngắn hạn