短距离[duǎn jù lí] [短 距 离]Lưu từKháccự ly ngắn; một khoảng cách rất gầnChữ trong từ短duǎnngắn距jùcách một khoảng ... từ离lírời khỏiTừ cùng chữ:短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủiXem thêm (3)