石末沉着病[shí mò chén zhuó bìng] [石 末 沉 着 病]Lưu từKhácbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病Chữ trong từ石shíđá末mòđầu mút沉chénchìm着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:矽肺xī fèibệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)石匠痨shí jiàng láobệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)矽末病xī mò bìngbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)矽肺病xī fèi bìngbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)硅肺病guī fèi bìngbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)