矿物质
[kuàng wù zhì] [矿 物 质]
khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng
这种进口奶粉富含多种维生素和矿物质。
zhè zhǒng jìn kǒu nǎi fěn fù hán duō zhǒng wéi shēng sù hé kuàng wù zhì.Loại sữa bột nhập khẩu này rất giàu vitamin và khoáng chất.
这片土地富含矿物质,非常适合种植茶树。
zhè piàn tǔ dì fù hán kuàng wù zhì, fēi cháng shì hé zhòng zhí chá shù.Vùng đất này dồi dào khoáng chất, rất thích hợp trồng cây chè.
海藻含有丰富的矿物质,对人体健康很有益处。
hǎi zǎo hán yǒu fēng fù de kuàng wù zhì, duì rén tǐ jiàn kāng hěn yǒu yì chù.Rong biển chứa nhiều khoáng chất, rất có lợi cho sức khỏe con người.