研修员[yán xiū yuán] [研 修 员]Lưu từKhácnhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứuChữ trong từ研yánnghiền修xiūtrang trí员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:研究人员yán jiū rén yuánnhân viên nghiên cứu调研人员tiáo yán rén yuánnhân viên nghiên cứu