研究人员
[yán jiū rén yuán] [研 究 NHÂN 员]
nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu
我们作为研究人员,也有责任继续监督这些行为。
wǒ men zuò wéi yán jiū rén yuán, yě yǒu zé rèn jì xù jiān dū zhè xiē xíng wéi.Chúng ta với tư cách người làm nghiên cứu, cũng có trách nhiệm tiếp tục giám sát các hành vi này.
Trong bài: Tranh biện về giới hạn thu thập dữ liệu cá nhân của ứng dụng研究人员提出了三个不同的假设。
yán jiū rén yuán tí chū le sān gè bù tóng de jiǎ shè.Các nhà nghiên cứu đã đưa ra ba giả thuyết khác nhau.
研究人员正在努力预测台风的路线。
yán jiū rén yuán zhèng zài nǔ lì yù cè tái fēng de lù xiàn.Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực dự báo đường đi của bão.