破亡[pò wáng] [破 亡]Lưu từKhácdiệt vong; bị chinh phụcChữ trong từ破pòhỏng亡wángchếtTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy破产pò chǎnHSK 4phá sản伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết破例pò lìHSK 6phá lệ灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt破旧pò jiùHSK 8tồi tàn破案pò ànHSK 8phá án破灭pò mièHSK 8bị tan vỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:毁灭huǐ mièHSK 7diệt vong沦灭lún mièdiệt vong