破土典礼[pò tǔ diǎn lǐ] [破 土 典 礼]Lưu từKháclễ động thổChữ trong từ破pòhỏng土tǔđất典diǎnkinh điển礼lǐquàTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới破产pò chǎnHSK 4phá sản典礼diǎn lǐHSK 5lễ破例pò lìHSK 6phá lệ送礼sòng lǐHSK 6tặng quà彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự敬礼jìng lǐHSK 8chào kính破旧pò jiùHSK 8tồi tànXem thêm (3)