硬目标[yìng mù biāo] [硬 目 标]Lưu từKhácmục tiêu cứngChữ trong từ硬yìngcứng目mùmắt标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)硬件yìng jiànHSK 5phần cứng鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra招标zhāo biāoHSK 9mời thầuXem thêm (3)