碰撞造山[pèng zhuàng zào shān] [碰 撞 造 山]Lưu từKháctạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạmChữ trong từ碰pèngchạm撞zhuàngđâm vào造zàolàm山shānnúiTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi碰到pèng dàoHSK 2tình cờ gặp碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao碰上pèng shàngHSK 8tình cờ gặpXem thêm (3)