礼宾员[lǐ bīn yuán] [礼 宾 员]Lưu từKhácnhân viên lễ tânChữ trong từ礼lǐquà宾bīnkhách mời员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:礼物lǐ wùHSK 2quà人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接待员jiē dài yuánnhân viên lễ tân