社交恐惧症[shè jiāo kǒng jù zhèng] [社 交 恐 惧 症]Lưu từKhácám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hộiChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội交jiāogiao nộp恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội社区shè qūHSK 5cộng đồng病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luận社会主义shè huì zhǔ yìHSK 8chủ nghĩa xã hộiXem thêm (2)